词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thái thượng hoàng” (1)

thái thượng hoàng
播放
英语 名emperor emeritus, retired emperor
我的单词本
Sau khi thoái vị, nhà vua trở thành thái thượng hoàng.
After abdicating, the emperor became the Emperor Emeritus.

swap_horiz 相关词“thái thượng hoàng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“thái thượng hoàng” (1)

Sau khi thoái vị, nhà vua trở thành thái thượng hoàng.
After abdicating, the emperor became the Emperor Emeritus.